tiêm truyền

tiêm truyền

Bác sĩ đang tiêm truyền thuốc cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường tĩnh mạch: "tiêm truyền" chỉ kỹ thuật y tế dùng để truyền dung dịch (như nước muối, máu, thuốc) vào máu qua một ống thông kim tiêm, nhằm nước, dinh dưỡng hoặc điều trị bệnh.
    • Dụng cụ dùng cho việc này: Trong ngữ cảnh chuyên môn, "tiêm truyền" cũng có thể chỉ bộ dụng cụ gồm chai dịch, dây truyền kim tiêm.
  2. Động từ:

    • Thực hiện việc đưa chất lỏng vào tĩnh mạch: Hành động tiến hành kỹ thuật tiêm truyền.
    • Truyền dịch: Thường dùng đồng nghĩa với "truyền nước" hoặc "truyền máu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chỉ định tiêm truyền cho bệnh nhân bị mất nước nặng. (Bác sĩ yêu cầu truyền dịch qua tĩnh mạch cho người bệnh thiếu nước nghiêm trọng.)
    • Bộ tiêm truyền cần được thay mới sau mỗi lần sử dụng. (Dụng cụ truyền dịch phải được thay thế để đảm bảotrùng.)
  • Động từ:

    • Y tá đang tiêm truyền dung dịch muối cho bệnh nhân. (Y tá thực hiện việc truyền nước muối vào tĩnh mạch người bệnh.)
    • Bệnh nhân cần được tiêm truyền kháng sinh liều cao. (Người bệnh cần được truyền thuốc kháng sinh qua đường tĩnh mạch với liều mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liệu pháp tiêm truyền": Phương pháp điều trị bằng cách truyền thuốc hoặc chất dinh dưỡng trực tiếp vào máu.

    • Liệu pháp tiêm truyền được áp dụng cho bệnh nhân ung thư. (Phương pháp truyền hóa chất qua tĩnh mạch dùng cho người bị ung thư.)
  • "tiêm truyền tĩnh mạch": Cụm từ kỹ thuật chỉ đường truyền qua tĩnh mạch (IV).

    • Tiêm truyền tĩnh mạch kỹ năng cơ bản của điều dưỡng. (Kỹ thuật truyền dịch qua tĩnh mạch kỹ năng nền tảng của y tá.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền dịch (động từ): Hành động đưa dung dịch vào cơ thể, thường đồng nghĩa với "tiêm truyền" trong ngữ cảnh thông thường.

    • Bệnh nhân được truyền dịch để nước. (Người bệnh được truyền nước muối qua tĩnh mạch.)
  • Tiêm (động từ): Đưa thuốc vào cơ thể bằng kim, khác với "tiêm truyền" ở chỗ lượng ít nhanh hơn.

    • Tiêm thuốc giảm đau cho bệnh nhân. (Chích thuốc giảm đau vào bắp hoặc tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền tĩnh mạch: Cách gọi kỹ thuật chính xác hơn, nhấn mạnh đường vào tĩnh mạch.
  • Perfuse (từ mượn): Dùng trong y văn quốc tế, ít phổ biến trong tiếng Việt thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "tiêm truyền liên tục": Kỹ thuật truyền dịch với tốc độ chậm đều đặn trong thời gian dài.
    • Bệnh nhân cần tiêm truyền liên tục 24 giờ. (Người bệnh phải truyền dịch không ngừng suốt một ngày đêm.)